Danh sách thí sinh trúng tuyển trình độ thạc sĩ đợt 2 năm 2026

 
(Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột)
TT Họ và tên Ngành đăng ký dự tuyển Định hướng Trình độ đại học Trình độ ngoại ngữ
Ngành/Chuyên ngành tốt nghiệp Xếp loại TN Ngày cấp bằng Cơ sở đào tạo cấp bằng Điểm TB thang 4 Điểm TB thang 10
I. Tại Hà Nội
1 Ngô Đình Minh Đức Công nghệ thông tin Ứng dụng Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.87 7.25 Tiếng Anh bậc 4
2 Đỗ Văn Hải Công nghệ thông tin Ứng dụng Công nghệ thông tin Xuất sắc 29/07/2022 Trường Đại học GTVT 3.73 9.02 Tiếng Anh bậc 4
3 Lê Minh Hiếu Công nghệ thông tin Ứng dụng Công nghệ thông tin Giỏi 29/07/2022 Trường Đại học GTVT 3.49 8.57 Tiếng Anh bậc 4
4 Bùi Quang Hiếu Công nghệ thông tin Ứng dụng Công nghệ thông tin Khá 17/09/2025 Trường Đại học GTVT 3.00 7.60 Tiếng Anh bậc 3
5 Đỗ Việt Hoàng Công nghệ thông tin Ứng dụng Công nghệ thông tin (CLC) Xuất sắc 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.64 8.72 Tiếng Anh bậc 4
6 Nguyễn Ngọc Huân Công nghệ thông tin Ứng dụng Công nghệ thông tin (Global ICT) Khá 18/06/2024 Đại học Bách khoa Hà Nội 2.67 7.24 Ngôn ngữ CTĐT ĐH chủ yếu bằng tiếng Anh
7 Lưu Đức Sơn Công nghệ thông tin Ứng dụng An toàn thông tin Trung bình 23/07/2024 HV Kỹ thuật Mật mã 2.20   Tiếng Anh bậc 3
8 Nguyễn Quỳnh Sơn Công nghệ thông tin Ứng dụng Công nghệ thông tin Xuất sắc 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.69 8.91 Tiếng Anh bậc 4
9 Nguyễn Đình Cường Kỹ thuật cơ khí động lực Ứng dụng Kỹ thuật cơ khí động lực Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.37 8.08 Tiếng Anh bậc 4
10 Nguyễn Văn Đức Kỹ thuật cơ khí động lực Ứng dụng Kỹ thuật cơ khí Khá 11/07/2019 Trường Đại học GTVT 2.62 6.97 Tiếng Anh bậc 4
11 Lương Tuấn Khải Kỹ thuật cơ khí động lực Ứng dụng Kỹ thuật cơ khí Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.32 8.06 Tiếng Anh bậc 4
12 Đào Nhật Minh Kỹ thuật cơ khí động lực Ứng dụng Kỹ thuật cơ khí động lực Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.70 6.85 Tiếng Anh bậc 3
13 Phạm Quang Trường Kỹ thuật cơ khí động lực Ứng dụng Kỹ thuật cơ khí động lực Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.52 6.61 Tiếng Anh bậc 4
14 Trần Quang Huy Kỹ thuật cơ sở hạ tầng Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.51 8.44 Tiếng Anh bậc 4
15 Bùi Xuân Bách Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.02 7.49 Tiếng Anh bậc 4
16 Nguyễn Văn Cường Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Xuất sắc 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.62 8.69 Tiếng Anh bậc 4
17 Đào Quốc Đại Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.99 7.48 Tiếng Anh bậc 4
18 Nguyễn Quang Đạt Kỹ thuật điện tử Ứng dụng Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Trung bình 11/08/2025 Trường Đại học GTVT 2.32 6.31 Tiếng Anh bậc 3
19 Phùng Tiến Đạt Kỹ thuật điện tử Ứng dụng Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.31 8.08 Tiếng Anh bậc 4
20 Nguyễn Thành Đạt Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.46 8.29 Tiếng Anh bậc 4
21 Nguyễn Võ Quốc Khánh Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Khá 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.06 7.55 Tiếng Anh bậc 3
22 Nguyễn Hữu Ngọc Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.43 8.31 Tiếng Anh bậc 4
23 Nguyễn Tá Phong Kỹ thuật điện tử Ứng dụng Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.25 7.92 Tiếng Anh bậc 4
24 Đào Anh Tuấn Kỹ thuật điện tử Ứng dụng CNKT điện tử - viễn thông Khá 08/10/2025 Trường ĐH Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp 2.61   Tiếng Anh bậc 4
25 Bạch Đăng Ngọc Tuấn Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Khá 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.80 7.14 Tiếng Anh bậc 3
26 Phạm Quang Thái Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.36 8.18 Tiếng Anh bậc 4
27 Hoàng Anh Vũ Kỹ thuật điện tử Nghiên cứu Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.94 7.38 Tiếng Anh bậc 4
28 Nguyễn Công Bách Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Nghiên cứu Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.32 8.07 Tiếng Anh bậc 4
29 Hoàng Hữu Bách Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Ứng dụng Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Khá 27/02/2023 Trường Đại học GTVT 2.77 7.08 Tiếng Anh bậc 3
30 Trần Đặng Cường Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Nghiên cứu Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Khá 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.68 6.82 Tiếng Anh bậc 3
31 Kiều Việt Cường Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Nghiên cứu Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.51 8.45 Tiếng Anh bậc 4
32 Nguyễn Xuân Dũng Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Ứng dụng Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.39 8.13 Tiếng Anh bậc 4
33 Nguyễn Huy Hoàng Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Nghiên cứu Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.70 6.89 Tiếng Anh bậc 4
34 Trịnh Tiến Mạnh Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Ứng dụng Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.94 7.28 Tiếng Anh bậc 4
35 Lê Đức Minh Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Ứng dụng Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.66 6.81 Tiếng Anh bậc 4
36 Nguyễn Thanh Ngọc Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Ứng dụng Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.29 8.02 Tiếng Anh bậc 4
37 Cao Bùi Minh Quân Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Ứng dụng Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.00 7.39 Tiếng Anh bậc 4
38 Nguyễn Ngọc Thành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Nghiên cứu Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.22 7.88 Tiếng Anh bậc 4
39 Vũ Thị Trang Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Nghiên cứu Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.48 8.45 Tiếng Anh bậc 4
40 Trần Duy Bách Kỹ thuật ô tô Ứng dụng Kỹ thuật ô tô Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.46 8.33 Tiếng Anh bậc 4
41 Hoàng Nghĩa Dũng Kỹ thuật ô tô Ứng dụng Kỹ thuật ô tô Giỏi 12/09/2023 Đại học Bách khoa Hà Nội 3.41 8.53 Tiếng Anh bậc 5
42 Nguyễn Như Đức Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.06 7.56 Tiếng Anh bậc 4
43 Bùi Trung Đức Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.17 7.80 Tiếng Anh bậc 4
44 Nguyễn Mạnh Hùng Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.26 7.98 Tiếng Anh bậc 4
45 Phan Vương Long Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.40 8.22 Tiếng Anh bậc 4
46 Nguyễn Thị Sao Mai Kỹ thuật ô tô Ứng dụng Kỹ thuật ô tô Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.03 7.49 Tiếng Anh bậc 4
47 Trần Đình Nhật Tân Kỹ thuật ô tô Ứng dụng Kỹ thuật ô tô Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.83 7.11 Tiếng Anh bậc 4
48 Hồ Minh Hoàng Kỹ thuật viễn thông Ứng dụng Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.18 7.91 Tiếng Anh bậc 4
49 Trịnh Văn Mạnh Kỹ thuật viễn thông Ứng dụng Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Giỏi 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.23 7.91 Tiếng Anh bậc 4
50 Vũ Anh Tuấn Kỹ thuật viễn thông Ứng dụng Kỹ thuật điện tử - Viễn thông Khá 27/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.15 7.70 Tiếng Anh bậc 4
51 Nguyễn Phương Anh Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật công trình xây dựng/Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp Khá 22/07/2020 Trường Đại học Xây dựng 2.73 7.02 Tiếng Anh bậc 4
52 Mai Văn Dũng Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.23 7.95 Tiếng Anh bậc 4
53 Vũ Mạnh Đạt Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Trung bình 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.35 6.26 Tiếng Anh bậc 4
54 Đỗ Quốc Huy Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Giỏi 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.53 8.40 Tiếng Anh bậc 3
55 Mai Huy Quang Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng/KS XDDD&CN Anh ngữ Khá 30/07/2024 Trường Đại học Xây dựng Hà Nội 2.51 6.63 Ngôn ngữ đào tạo chủ yếu bằng tiếng Anh
56 Đoàn Cao Sơn Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 03/02/2015 Trường Đại học GTVT 2.61 6.90 Tiếng Anh bậc 4
57 Hồ Sỹ Tú Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.28 8.02 Tiếng Anh bậc 4
58 Đoàn Huyền Thương Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật công trình xây dựng/Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp Khá 22/07/2020 Trường Đại học Xây dựng 3.17 7.68 Tiếng Anh bậc 3
59 Phạm Tiến Trọng Kỹ thuật xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Xuất sắc 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.65 8.80 Tiếng Anh bậc 3
60 Nguyễn Hữu An Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.21 7.88 Tiếng Anh bậc 4
61 Trần Duy Anh Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Trung bình 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.41 6.41 Tiếng Anh bậc 3
62 Quản Hồ Anh Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.36 8.13 Tiếng Anh bậc 4
63 Hoàng Việt Anh Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Quản lý xây dựng Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.18 7.69 Tiếng Anh bậc 4
64 Nguyễn Thanh Bình Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC) Khá 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 2.86 7.16 Tiếng Anh bậc 4
65 Trần Trọng Bình Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Chỉ huy kỹ thuật/Công trình Khá 12/08/2010 Trường Sĩ quan Công Binh   7.37 Tiếng Anh bậc 3
66 Vũ Tài Cường Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.87 7.27 Tiếng Anh bậc 3
67 Lê Văn Chung Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.63 6.85 Tiếng Anh bậc 4
68 Bùi Thị Kim Dung Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Xuất sắc 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.61 8.71 Tiếng Anh bậc 4
69 Lê Đức Dũng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Trung bình 30/06/2020 HV Kỹ thuật Quân sự 2.22   Tiếng Trung bậc 5
70 Đỗ Quang Dũng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.31 8.10 Tiếng Anh bậc 4
71 Hà Minh Đức Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.57 8.64 Tiếng Anh bậc 4
72 Đoàn Vũ Duy Đức Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.75 7.01 Tiếng Anh bậc 4
73 Đặng Nguyễn Tiến Hải Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.10 7.79 Tiếng Anh bậc 4
74 Nguyễn Huy Hiệp Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/04/2026 Trường Đại học GTVT 2.65 6.89 Tiếng Anh bậc 4
75 Dương Minh Hiếu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.19 7.85 Tiếng Anh bậc 4
76 Trần Trung Hiếu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.63 6.75 Tiếng Anh bậc 4
77 Phạm Doãn Huy Hoàng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.55 8.59 Tiếng Anh bậc 4
78 Nguyễn Thiên Hoàng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Xây dựng Cầu Đường Khá 01/08/2001 Trường Đại học GTVT   7.26 Cử nhân NN Anh
79 Lê Đức Hùng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.33 8.11 Tiếng Anh bậc 4
80 Đoàn Quang Huy Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.72 6.93 Tiếng Anh bậc 4
81 Trần Ngọc Hưng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 12/02/2020 Trường Đại học GTVT 2.78 7.33 Tiếng Anh bậc 3
82 Nguyễn Vũ Kỳ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Quản lý xây dựng Giỏi 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.52 8.40 Tiếng Anh bậc 4
83 Nguyễn Phương Linh Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.08 7.60 Tiếng Anh bậc 4
84 Ngô Hoàng Long Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Xuất sắc 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.64 8.77 Tiếng Anh bậc 4
85 Phạm Thành Long Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.23 7.88 Tiếng Anh bậc 4
86 Bùi Phúc Lộc Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Xuất sắc 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.64 8.73 Tiếng Anh bậc 4
87 Nguyễn Đức Lương Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.43 8.28 Tiếng Anh bậc 4
88 Hoàng Trúc Ly Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.05 7.64 Tiếng Anh bậc 4
89 Trần Anh Quân Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC) Khá 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 2.77 7.03 Tiếng Anh bậc 4
90 Đoàn Văn Quý Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.43 8.35 Tiếng Anh bậc 4
91 Phí Đình Sơn Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.40 8.35 Tiếng Anh bậc 4
92 Lâm Thái Sơn Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Xuất sắc 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.61 8.63 Tiếng Anh bậc 4
93 Vũ Thành Sơn Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Xây dựng Cầu Đường TB khá 11/09/2009 Trường Đại học GTVT   6.08 Tiếng Anh bậc 3
94 Phùng Trọng Tiến Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.69 6.96 Tiếng Anh bậc 4
95 Nguyễn Huy Tuấn Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/04/2026 Trường Đại học GTVT 3.26 8.06 Tiếng Anh bậc 4
96 Nguyễn Công Thành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.02 7.60 Tiếng Anh bậc 4
97 Trần Văn Thường Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng (XDCTGT CTTT) Khá 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.13 7.67 Tiếng Anh bậc 4
98 Kim Cao Trung Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.34 8.09 Tiếng Nhật N4
99 Vũ Mạnh Trung Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Nghiên cứu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.53 8.52 Tiếng Anh bậc 4
100 Phạm Thái Quang Anh Quản lý kinh tế Ứng dụng Quản lý văn hóa Khá 23/09/2022 Trường ĐH VH Hà Nội 2.71   Tiếng Anh bậc 4
101 Sái Hữu An Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 21/02/2023 Trường Đại học GTVT 2.73 7.07 Tiếng Anh bậc 3
102 Trần Văn An Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Giỏi 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.40 8.23 Tiếng Anh bậc 4
103 Bùi Hoàng Anh Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.12 7.63 Tiếng Anh bậc 4
104 Phạm Thanh Bình Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 27/12/2018 Trường ĐHDL Phương Đông 2.69   Tiếng Anh bậc 3
105 Nguyễn Quang Dũng Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.05 7.60 Tiếng Anh bậc 4
106 Đặng Minh Đức Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC) Khá 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 2.94 7.31 Tiếng Anh bậc 4
107 Nguyễn Quý Giáp Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng (CTTT) Giỏi 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.28 7.94 Tiếng Anh bậc 4
108 Hà Tuấn Hiệp Quản lý xây dựng Nghiên cứu Quản lý xây dựng Giỏi 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.30 7.90 Tiếng Anh bậc 4
109 Vũ Mạnh Hùng Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Giỏi 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.28 8.09 Tiếng Anh bậc 3
110 Nguyễn Phương Huyền Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.96 7.26 Tiếng Anh bậc 3
111 Nguyễn Trung Kiên Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.19 7.86 Tiếng Anh bậc 4
112 Trần Trung Kiên Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Xuất sắc 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.74 8.96 Tiếng Anh bậc 4
113 Trần Quang Khải Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng (CLC) Giỏi 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.24 7.81 Tiếng Anh bậc 4
114 Nguyễn Thùy Linh Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Giỏi 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.20 7.83 Tiếng Anh bậc 4
115 Phan Ngọc Mai Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng (CLC) Xuất sắc 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.71 8.92 Tiếng Anh bậc 4
116 Tống Đức Mạnh Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Xuất sắc 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.66 8.78 Tiếng Anh bậc 4
117 Vũ Ngọc Mạnh Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.07 7.53 Tiếng Anh bậc 4
118 Vũ Như Nam Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.04 7.42 Tiếng Anh bậc 4
119 Nguyễn Trần Lộc Nguyên Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 07/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.69 6.85 Tiếng Anh bậc 3
120 Đỗ Gia Phong Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 06/08/2025 Trường Đại học GTVT 2.94 7.29 Tiếng Anh bậc 3
121 Nguyễn Minh Quang Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Trung bình   Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội 2.45 6.76 Tiếng Anh bậc 5
122 Hoàng Khắc Quý Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.92 7.15 Tiếng Anh bậc 4
123 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Trung bình 19/03/2026 Trường Đại học GTVT 2.26 6.20 Tiếng Anh bậc 3
124 Tống Ngọc Sơn Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.07 7.44 Tiếng Anh bậc 4
125 Nguyễn Trần Tiến Quản lý xây dựng Nghiên cứu Kinh tế xây dựng (CLC) Khá 10/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.80 7.02 Tiếng Anh bậc 4
126 Dương Chí Tôn Quản lý xây dựng Nghiên cứu Quản lý xây dựng Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.80 7.05 Tiếng Anh bậc 4
127 Bùi Duy Thái Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.36 8.18 Tiếng Anh bậc 4
128 Lê Hữu Hồng Thi Quản lý xây dựng Nghiên cứu Kinh tế xây dựng (CLC) Xuất sắc 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.60 8.68 Tiếng Anh bậc 4
129 Đặng Đức Thịnh Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.98 7.48 Tiếng Anh bậc 4
130 Nguyễn Thu Thủy Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng (CLC) Giỏi 06/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.23 7.92 Tiếng Anh bậc 4
131 Nguyễn Đình Việt Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật công trình biển Trung bình 08/03/2016 Trường ĐH Thủy Lợi 2.11 6.25 Tiếng Anh bậc 3
132 Nguyễn Thị Ngọc Anh Quản trị kinh doanh Ứng dụng Quản trị kinh doanh   18/07/2025 Trường Quản trị Normandie, CH Pháp     Ngôn ngữ đào tạo bằng tiếng Anh
133 Bùi Quý Đông Quản trị kinh doanh Ứng dụng Quản trị khách sạn quốc tế Khá 28/03/2024 Trường ĐH Derby, VQ Anh     Ngôn ngữ đào tạo bằng tiếng Anh
134 Nguyễn Hải Long Quản trị kinh doanh Ứng dụng Quản trị khách sạn Trung bình 05/02/2026 Trường ĐH Anh Quốc Việt Nam 2.00   Ngôn ngữ đào tạo bằng tiếng Anh
135 Trần Đức Mạnh Quản trị kinh doanh Ứng dụng Quản trị kinh doanh Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.87 7.10 Tiếng Anh bậc 3
136 Nguyễn Minh Ngọc Quản trị kinh doanh Ứng dụng Kế toán Giỏi 20/03/2026 Trường Đại học Tài chính-QTKD 3.42   Tiếng Anh bậc 4
137 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Quản trị kinh doanh Ứng dụng Quản trị kinh doanh Giỏi 04/09/2025 Trường Đại học GTVT 3.21 7.71 Tiếng Anh bậc 3
138 Đoàn Thị Thu Trang Quản trị kinh doanh Ứng dụng Kế toán (CLC) Giỏi 11/08/2025 Trường Đại học GTVT 3.25 7.89 Tiếng Anh bậc 4
139 Nguyễn Anh Đức Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Kinh tế vận tải Khá 11/08/2025 Trường Đại học GTVT 2.92 7.23 Tiếng Anh bậc 3
140 Lý Trường Giang Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Kinh tế vận tải Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 2.99 7.43 Tiếng Anh bậc 3
141 Nguyễn Minh Hoàng Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Khai thác vận tải Trung bình 04/12/2020 Trường Đại học CN GTVT 2.47 6.53 Tiếng Anh bậc 3
142 Nguyễn Quang Hưng Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Kinh tế vận tải Trung bình 29/07/2022 Trường Đại học GTVT 2.27 6.44 Tiếng Anh bậc 3
143 Nguyễn Việt Hưng Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Kinh tế Khá 06/08/2024 Trường Đại học GTVT 2.60 6.65 Tiếng Anh bậc 4
144 Nguyễn Hải Long Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Khai thác vận tải Khá 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.08 7.58 Tiếng Anh bậc 3
145 Đỗ Huy Quang Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Khai thác vận tải Khá 11/08/2025 Trường Đại học GTVT 2.80 6.99 Tiếng Anh bậc 3
146 Vũ Ngọc Tú Quỳnh Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Khai thác vận tải Giỏi 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.49 8.46 Tiếng Anh bậc 3
147 Nguyễn Xuân Thái Tổ chức và quản lý vận tải Nghiên cứu Kinh tế vận tải Khá 06/08/2024 Trường Đại học GTVT 2.53 6.64 Tiếng Anh bậc 3
148 Phạm Ngọc Thảo Tổ chức và quản lý vận tải Nghiên cứu Khai thác vận tải Xuất sắc 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.68 8.85 Tiếng Anh bậc 3
149 Nguyễn Thanh Thảo Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Khai thác vận tải Giỏi 24/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.26 7.88 Tiếng Anh bậc 3
150 Nguyễn Thị Trang Tổ chức và quản lý vận tải Ứng dụng Khai thác vận tải Khá 06/08/2024 Trường Đại học GTVT 2.61 6.65 Tiếng Anh bậc 4
II. Tại Phân hiệu TP.HCM
1 Mạc Quốc An Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.24 7.94 Tiếng Anh bậc 4
2 Trương Tấn Đạt Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.37 8.20 Tiếng Anh bậc 3
3 Vũ Minh Hiếu Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.26 8.02 Tiếng Anh bậc 3
4 Trần Quốc Hoài Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.35 8.17 Tiếng Anh bậc 3
5 Lê Đức Hưng Kỹ thuật ô tô Ứng dụng Kỹ thuật cơ khí/Kỹ thuật ô tô Trung bình 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.22 6.10 Tiếng Anh bậc 3
6 Nguyễn Văn Nhật Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.14 7.70 Tiếng Anh bậc 4
7 Nguyễn Hữu Thân Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.49 8.39 Tiếng Anh bậc 4
8 Ngô Thành Trung Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.33 8.02 Tiếng Anh bậc 3
9 Hán Nhật Tuân Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 2.70 6.94 Tiếng Anh bậc 4
10 Nguyễn Anh Tuấn Kỹ thuật ô tô Nghiên cứu Kỹ thuật ô tô Giỏi 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 3.37 8.18 Tiếng Anh bậc 3
11 Huỳnh Quốc Việt Kỹ thuật ô tô Ứng dụng Kỹ thuật ô tô Trung bình 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.39 6.40 Tiếng Anh bậc 3
12 Trần Quang Hiếu Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Khá 03/07/2026 Trường ĐH Công nghệ kỹ thuật Tp.HCM   6.78 Tiếng Anh bậc 3
13 Phan Võ Hoàng Minh Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 2.71 6.96 Tiếng Anh bậc 4
14 Nguyễn Thiện Phú Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Xuất sắc 12/08/2026 ĐHQG Tp HCM - Trường ĐHBK 3.60   Tiếng Anh bậc 5
15 Phạm Hoàng Thái Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Trung bình 29/08/2025 Trường Đại học GTVT 2.23 6.04 Tiếng Anh bậc 3
16 Trịnh Minh Thiện Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Khá 18/11/2022 Trường ĐH Tôn Đức Thắng   7.59 Tiếng Anh bậc 4
17 Nguyễn Mậu Trần Vũ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.68 6.91 Tiếng Anh bậc 3
18 Nguyễn Hoàng Biên Quản lý xây dựng Ứng dụng Xây dựng cầu đường Trung bình 28/10/2003 Trường Đại học GTVT   5.86 Cử nhân ngành Ngôn ngữ
19 Nguyễn Đức Chuyên Quản lý xây dựng Ứng dụng Quản lý xây dựng Xuất sắc 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.77 9.02 Tiếng Anh bậc 3
20 Phạm Quốc Đạt Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Giỏi 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.46 8.32 Tiếng Anh bậc 4
21 Nguyễn Hoàng Bảo Duy Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Trung bình 28/032025 Trường Đại học GTVT 2.04 5.87 Tiếng Anh bậc 3
22 Nguyễn Quang Duy Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.08 7.53 Tiếng Anh bậc 4
23 Lâm Kim Hạnh Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.18 7.76 Tiếng Anh bậc 4
24 Huỳnh Kim Huy Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 05/08/2020 Trường ĐH GTVT Tp HCM 2.74 6.99 Tiếng Anh bậc 3
25 Lê Đoàn Quốc Khải Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 28/03/2025 Trường Đại học GTVT 2.58 6.63 Tiếng Anh bậc 3
26 Trần Tùng Lâm Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Giỏi 23/07/2026 Trường Đại học GTVT 3.24 7.9 Tiếng Anh bậc 3
27 Trần Hoàng Long Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 2.98 7.38 Tiếng Anh bậc 4
28 Nguyễn Phước Nhật Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Khá 26/03/2024 Trường Đại học GTVT 2.68 7.06 Tiếng Anh bậc 3
29 Nông Thị Yến Nhi Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.17 7.68 Tiếng Anh bậc 4
30 Nguyễn Võ Nhật Quỳnh Quản lý xây dựng Ứng dụng Kinh tế xây dựng Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.12 7.64 Tiếng Anh bậc 4
31 Nguyễn Thành Trí Quản lý xây dựng Ứng dụng Kỹ thuật xây dựng Khá 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 2.66 6.84 Tiếng Anh bậc 4
32 Đoàn Thy Hân Tổ chức và Quản lý vận tải Nghiên cứu Khai thác vận tải Xuất sắc 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.66 8.59 Tiếng Anh bậc 3
33 Trần Nguyễn Quốc Khánh Tổ chức và Quản lý vận tải Nghiên cứu Khai thác vận tải Giỏi 29/08/2025 Trường Đại học GTVT 3.53 8.37 Tiếng Anh bậc 3
34 Đinh Hải Phương Tổ chức và Quản lý vận tải Nghiên cứu Khai thác vận tải Xuất sắc 29/08/2025 Trường Đại học GTVT 3.70 8.76 Tiếng Anh bậc 3
35 Hoàng Trần Bích Thảo Tổ chức và Quản lý vận tải Nghiên cứu Khai thác vận tải Giỏi 29/08/2025 Trường Đại học GTVT 3.49 8.33 Tiếng Anh bậc 3
36 Huỳnh Thị Bảo Thùy Tổ chức và Quản lý vận tải Nghiên cứu Khai thác vận tải Giỏi 29/08/2025 Trường Đại học GTVT 3.54 8.43 Tiếng Anh bậc 3
37 Lê Thị Thủy Tiên Tổ chức và Quản lý vận tải Nghiên cứu Khai thác vận tải Khá 29/06/2018 Trường Đại học GTVT 2.99 7.64 Tiếng Anh bậc 3
38 Nguyễn Thị Quỳnh Trang Tổ chức và Quản lý vận tải Nghiên cứu Khai thác vận tải Xuất sắc 19/08/2026 Trường Đại học GTVT 3.75 8.94 Tiếng Anh bậc 3
Danh sách có 188 thí sinh, trong đó:
- Đào tạo tại Hà Nội: 150 thí sinh;
- Đào tạo tại Phân hiệu TP.HCM: 38 thí sinh.