TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÒNG TRUYỀN THÔNG VÀ TUYỂN SINH
Danh sách thí sinh đăng ký dự tuyển trình độ thạc sĩ đợt 2 năm 2026
Số lượng thí sinh đăng ký dự tuyển trình độ thạc sĩ đợt 2 năm 2026 là 150 thí sinh (Danh sách kèm theo)
Nếu thông tin chưa chính xác, thí sinh liên hệ đính chính:
Phòng Truyền thông và Tuyển sinh: 024.37606352 (trong giờ hành chính)
DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ DỰ TUYỂN
(Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột)
| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Ngành đăng ký xét tuyển | Định hướng | Ngành/Chuyên ngành tốt nghiệp trình độ đại học | Trình độ ngoại ngữ | Học BSKT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu An | 24/08/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 2 | Sái Hữu An | 10/10/2000 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 3 | Đã hoàn thành |
| 3 | Trần Văn An | 17/09/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 4 | Trần Duy Anh | 28/12/2002 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 5 | Bùi Hoàng Anh | 06/10/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 6 | Quản Hồ Anh | 23/11/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 7 | Nguyễn Phương Anh | 26/05/1997 | Nữ | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật công trình xây dựng/Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 8 | Phạm Thái Quang Anh | 18/08/2000 | Nam | Quản lý kinh tế | Ứng dụng | Quản lý văn hóa | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 9 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 18/10/2003 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Ứng dụng | Quản trị kinh doanh | Ngôn ngữ đào tạo bằng tiếng Anh | |
| 10 | Hoàng Việt Anh | 29/09/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 11 | Nguyễn Công Bách | 26/11/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Nghiên cứu | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 12 | Trần Duy Bách | 07/01/2003 | Nam | Kỹ thuật ô tô | Ứng dụng | Kỹ thuật ô tô | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 13 | Hoàng Hữu Bách | 02/03/2000 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Ứng dụng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 14 | Bùi Xuân Bách | 25/02/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 15 | Nguyễn Thanh Bình | 12/08/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 16 | Phạm Thanh Bình | 24/04/1996 | Nữ | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kinh tế xây dựng | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 17 | Trần Trọng Bình | 24/10/1987 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 3 | Đã hoàn thành |
| 18 | Trần Đặng Cường | 15/12/2002 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Nghiên cứu | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 19 | Nguyễn Đình Cường | 09/04/2003 | Nam | Kỹ thuật cơ khí động lực | Ứng dụng | Kỹ thuật cơ khí động lực | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 20 | Vũ Tài Cường | 11/11/2002 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 21 | Nguyễn Văn Cường | 09/12/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 22 | Kiều Việt Cường | 13/05/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Nghiên cứu | Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 23 | Lê Văn Chung | 19/01/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 24 | Bùi Thị Kim Dung | 24/03/2003 | Nữ | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 25 | Lê Đức Dũng | 06/07/1994 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng | Tiếng Trung bậc 5 | |
| 26 | Hoàng Nghĩa Dũng | 15/08/2000 | Nam | Kỹ thuật ô tô | Ứng dụng | Kỹ thuật ô tô | Tiếng Anh bậc 5 | |
| 27 | Đỗ Quang Dũng | 12/12/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 28 | Nguyễn Quang Dũng | 22/08/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 29 | Mai Văn Dũng | 17/07/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 30 | Nguyễn Xuân Dũng | 16/12/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Ứng dụng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 31 | Đào Quốc Đại | 25/03/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 32 | Vũ Mạnh Đạt | 05/06/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 33 | Nguyễn Quang Đạt | 26/11/2002 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Ứng dụng | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 34 | Phùng Tiến Đạt | 04/06/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Ứng dụng | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 35 | Nguyễn Thành Đạt | 26/09/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 36 | Bùi Quý Đông | 03/01/2001 | Nam | Quản trị kinh doanh | Ứng dụng | Quản trị khách sạn quốc tế | Ngôn ngữ đào tạo bằng tiếng Anh | Đã hoàn thành |
| 37 | Nguyễn Anh Đức | 18/08/2003 | Nam | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Kinh tế vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 38 | Ngô Đình Minh Đức | 10/08/2003 | Nam | Công nghệ thông tin | Ứng dụng | Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 39 | Đặng Minh Đức | 30/08/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 40 | Hà Minh Đức | 26/11/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 41 | Nguyễn Như Đức | 20/06/2003 | Nam | Kỹ thuật ô tô | Nghiên cứu | Kỹ thuật ô tô | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 42 | Bùi Trung Đức | 18/05/2003 | Nam | Kỹ thuật ô tô | Nghiên cứu | Kỹ thuật ô tô | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 43 | Nguyễn Văn Đức | 16/06/1997 | Nam | Kỹ thuật cơ khí động lực | Ứng dụng | Kỹ thuật cơ khí | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 44 | Đoàn Vũ Duy Đức | 17/11/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 45 | Lý Trường Giang | 04/03/2004 | Nam | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Kinh tế vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 46 | Nguyễn Quý Giáp | 29/11/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng (CTTT) | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 47 | Đặng Nguyễn Tiến Hải | 15/06/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 48 | Đỗ Văn Hải | 28/01/2000 | Nam | Công nghệ thông tin | Ứng dụng | Công nghệ thông tin | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 49 | Nguyễn Huy Hiệp | 10/02/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 50 | Hà Tuấn Hiệp | 30/10/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Nghiên cứu | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 51 | Dương Minh Hiếu | 20/05/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 52 | Lê Minh Hiếu | 12/10/2000 | Nam | Công nghệ thông tin | Ứng dụng | Công nghệ thông tin | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 53 | Bùi Quang Hiếu | 29/10/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | Ứng dụng | Công nghệ thông tin | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 54 | Trần Trung Hiếu | 13/08/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 55 | Phạm Doãn Huy Hoàng | 27/09/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 56 | Nguyễn Huy Hoàng | 11/07/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Nghiên cứu | Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 57 | Hồ Minh Hoàng | 20/11/2003 | Nam | Kỹ thuật viễn thông | Ứng dụng | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 58 | Nguyễn Minh Hoàng | 21/11/1997 | Nam | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Khai thác vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 59 | Nguyễn Thiên Hoàng | 21/08/1978 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Xây dựng Cầu Đường | Cử nhân NN Anh | |
| 60 | Đỗ Việt Hoàng | 02/12/2003 | Nam | Công nghệ thông tin | Ứng dụng | Công nghệ thông tin (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 61 | Nguyễn Ngọc Huân | 02/01/2000 | Nam | Công nghệ thông tin | Ứng dụng | Công nghệ thông tin (Global ICT) | Ngôn ngữ CTĐT ĐH chủ yếu bằng tiếng Anh | |
| 62 | Lê Đức Hùng | 29/03/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 63 | Nguyễn Mạnh Hùng | 22/09/2003 | Nam | Kỹ thuật ô tô | Nghiên cứu | Kỹ thuật ô tô | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 64 | Vũ Mạnh Hùng | 20/10/2002 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 3 | Đã hoàn thành |
| 65 | Đoàn Quang Huy | 06/05/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 66 | Trần Quang Huy | 12/10/2003 | Nam | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 67 | Đỗ Quốc Huy | 04/11/2002 | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 68 | Nguyễn Phương Huyền | 25/10/2002 | Nữ | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kinh tế xây dựng | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 69 | Trần Ngọc Hưng | 24/09/1997 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 70 | Nguyễn Quang Hưng | 11/08/1999 | Nam | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Kinh tế vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 71 | Nguyễn Việt Hưng | 12/07/2002 | Nam | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Kinh tế | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 72 | Nguyễn Trung Kiên | 06/10/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Nghiên cứu | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 73 | Trần Trung Kiên | 05/01/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 74 | Nguyễn Vũ Kỳ | 13/06/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 75 | Trần Quang Khải | 28/02/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kinh tế xây dựng (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 76 | Lương Tuấn Khải | 01/01/2003 | Nam | Kỹ thuật cơ khí động lực | Ứng dụng | Kỹ thuật cơ khí | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 77 | Nguyễn Võ Quốc Khánh | 28/12/2002 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 78 | Nguyễn Phương Linh | 14/04/2003 | Nữ | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 79 | Nguyễn Thùy Linh | 26/03/2002 | Nữ | Quản lý xây dựng | Nghiên cứu | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 80 | Nguyễn Hải Long | 25/10/2004 | Nam | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Kinh tế vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 81 | Nguyễn Hải Long | 27/09/2000 | Nam | Quản trị kinh doanh | Ứng dụng | Quản trị khách sạn | Ngôn ngữ đào tạo bằng tiếng Anh | Đã hoàn thành |
| 82 | Ngô Hoàng Long | 16/04/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 83 | Phạm Thành Long | 25/12/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 84 | Phan Vương Long | 15/04/2003 | Nam | Kỹ thuật ô tô | Nghiên cứu | Kỹ thuật ô tô | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 85 | Bùi Phúc Lộc | 04/04/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 86 | Nguyễn Đức Lương | 07/06/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 87 | Hoàng Trúc Ly | 04/12/2003 | Nữ | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 88 | Phan Ngọc Mai | 07/10/2003 | Nữ | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kinh tế xây dựng (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 89 | Nguyễn Thị Sao Mai | 01/08/2003 | Nữ | Kỹ thuật ô tô | Ứng dụng | Kỹ thuật ô tô | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 90 | Tống Đức Mạnh | 01/07/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 91 | Trần Đức Mạnh | 14/11/2002 | Nam | Quản trị kinh doanh | Ứng dụng | Quản trị kinh doanh | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 92 | Vũ Ngọc Mạnh | 15/07/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 93 | Trịnh Tiến Mạnh | 27/10/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Ứng dụng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 94 | Trịnh Văn Mạnh | 09/09/2003 | Nam | Kỹ thuật viễn thông | Ứng dụng | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 95 | Lê Đức Minh | 19/02/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Ứng dụng | Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 96 | Đào Nhật Minh | 20/01/2003 | Nam | Kỹ thuật cơ khí động lực | Ứng dụng | Kỹ thuật cơ khí động lực | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 97 | Vũ Như Nam | 19/11/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 98 | Nguyễn Hữu Ngọc | 13/08/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 99 | Nguyễn Minh Ngọc | 15/11/2004 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Ứng dụng | Kế toán | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 100 | Nguyễn Thanh Ngọc | 31/10/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Ứng dụng | Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 101 | Nguyễn Trần Lộc Nguyên | 15/09/2002 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 3 | Đã hoàn thành |
| 102 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 21/11/2002 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Ứng dụng | Quản trị kinh doanh | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 103 | Đỗ Gia Phong | 01/09/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kinh tế xây dựng | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 104 | Nguyễn Tá Phong | 07/11/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Ứng dụng | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 105 | Đỗ Huy Quang | 09/11/2003 | Nam | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Khai thác vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 106 | Mai Huy Quang | 10/09/2000 | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng/KS XDDD&CN Anh ngữ | Ngôn ngữ đào tạo chủ yếu bằng tiếng Anh | |
| 107 | Nguyễn Minh Quang | 30/08/2000 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 5 | |
| 108 | Trần Anh Quân | 07/05/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 109 | Cao Bùi Minh Quân | 28/04/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Ứng dụng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 110 | Hoàng Khắc Quý | 13/03/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 111 | Đoàn Văn Quý | 25/01/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 112 | Vũ Ngọc Tú Quỳnh | 12/01/2004 | Nữ | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Kinh tế vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 113 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 11/02/2003 | Nữ | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kinh tế xây dựng | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 114 | Đoàn Cao Sơn | 06/03/1992 | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 115 | Phi Đình Sơn | 11/08/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 116 | Lưu Đức Sơn | 28/05/2001 | Nam | Công nghệ thông tin | Ứng dụng | An toàn thông tin | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 117 | Tống Ngọc Sơn | 01/11/2002 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kinh tế xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 118 | Nguyễn Quỳnh Sơn | 03/11/2003 | Nam | Công nghệ thông tin | Ứng dụng | Công nghệ thông tin | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 119 | Lâm Thái Sơn | 31/08/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 120 | Vũ Thành Sơn | 26/10/1982 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Xây dựng Cầu Đường | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 121 | Trần Đình Nhật Tân | 25/05/2003 | Nam | Kỹ thuật ô tô | Ứng dụng | Kỹ thuật ô tô | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 122 | Nguyễn Trần Tiến | 12/01/2002 | Nam | Quản lý xây dựng | Nghiên cứu | Kinh tế xây dựng (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 123 | Phùng Trọng Tiến | 18/11/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 124 | Dương Chí Tôn | 14/12/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Nghiên cứu | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 125 | Hồ Sỹ Tú | 29/01/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 126 | Đào Anh Tuấn | 14/05/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Ứng dụng | CNKT điện tử - viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 127 | Vũ Anh Tuấn | 01/12/2003 | Nam | Kỹ thuật viễn thông | Ứng dụng | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 128 | Bạch Đăng Ngọc Tuấn | 26/12/2002 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 129 | Nguyễn Huy Tuấn | 06/09/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 130 | Bùi Duy Thái | 03/02/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Quản lý xây dựng | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 131 | Phạm Quang Thái | 26/12/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 132 | Nguyễn Xuân Thái | 20/11/2001 | Nam | Tổ chức và quản lý vận tải | Nghiên cứu | Kinh tế vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 133 | Nguyễn Công Thành | 17/12/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 134 | Nguyễn Ngọc Thành | 18/08/2003 | Nam | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Nghiên cứu | Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 135 | Phạm Ngọc Thảo | 27/05/2004 | Nữ | Tổ chức và quản lý vận tải | Nghiên cứu | Khai thác vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 136 | Nguyễn Thanh Thảo | 19/01/2004 | Nữ | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Khai thác vận tải | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 137 | Lê Hữu Hồng Thi | 16/08/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Nghiên cứu | Kinh tế xây dựng (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 138 | Đặng Đức Thịnh | 07/10/2003 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 139 | Nguyễn Thu Thủy | 30/08/2003 | Nữ | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kinh tế xây dựng (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 140 | Đoàn Huyền Thương | 18/10/1997 | Nữ | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật công trình xây dựng/Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 141 | Trần Văn Thường | 10/04/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng (XDCTGT CTTT) | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 142 | Nguyễn Thị Trang | 01/09/2002 | Nữ | Tổ chức và quản lý vận tải | Ứng dụng | Khai thác vận tải | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 143 | Vũ Thị Trang | 12/03/2003 | Nữ | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Nghiên cứu | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 144 | Đoàn Thị Thu Trang | 07/01/2003 | Nữ | Quản trị kinh doanh | Ứng dụng | Kế toán (CLC) | Tiếng Anh bậc 4 | Đã hoàn thành |
| 145 | Phạm Tiến Trọng | 16/05/2002 | Nam | Kỹ thuật xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng | Tiếng Anh bậc 3 | |
| 146 | Kim Cao Trung | 14/08/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Ứng dụng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 147 | Vũ Mạnh Trung | 01/12/2003 | Nam | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghiên cứu | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 148 | Phạm Quang Trường | 05/05/2003 | Nam | Kỹ thuật cơ khí động lực | Ứng dụng | Kỹ thuật cơ khí động lực | Tiếng Anh bậc 4 | |
| 149 | Nguyễn Đình Việt | 12/02/1993 | Nam | Quản lý xây dựng | Ứng dụng | Kỹ thuật công trình biển | Tiếng Anh bậc 3 | Đã hoàn thành |
| 150 | Hoàng Anh Vũ | 14/09/2003 | Nam | Kỹ thuật điện tử | Nghiên cứu | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | Tiếng Anh bậc 4 |


