TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ

Tên đề tài: Nghiên cứu quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam

Ngành: Quản lý xây dựng          Mã số: 9580302

Nghiên cứu sinh: Trần Tuấn Phong

Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Lương Hải

Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Giao thông vận tải

 

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

1. Đóng góp về mặt lý luận

- Luận án xây dựng và kiểm định mô hình đo lường gồm 27 chỉ tiêu mô tả 05 nội dung cốt lõi của quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam, được hình thành trên nền tảng các nguyên tắc khoa học quản lý hiện đại: lập kế hoạch (PL), tổ chức thực hiện kế hoạch (OR), điều hành thực hiện kế hoạch (DR), kiểm soát thực hiện kế hoạch (CT) và phối hợp giữa các chủ thể quản lý (CO). Điểm mới luận án là đề xuất mô hình gồm 27 chỉ tiêu mô tả 05 nội dung quản lý vốn đầu tư công và bổ sung thêm 01 nội dung phối hợp (CO) là một chức năng quản lý độc lập, xuất phát từ đặc thù đa chủ thể trong quản lý vốn đầu tư công tại Việt Nam với sự tham gia đồng thời của nhiều cơ quan với chức năng và thẩm quyền khác nhau. Kết quả kiểm định cho thấy toàn bộ 27 chỉ tiêu đạt các ngưỡng chấp nhận theo tiêu chuẩn thống kê quốc tế: Cronbach's Alpha từ 0,692 đến 0,902; độ tin cậy tổng hợp (CR) từ 0,832 đến 0,922; phương sai trích trung bình (AVE) từ 0,513 trở lên, khẳng định tính nhất quán nội tại và giá trị đo lường của các thang đo, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong đánh giá hiệu quả quản lý vốn đầu tư công lĩnh vực giao thông.

- Luận án xác lập cơ cấu tác động giữa các nội dung quản lý và kết quả quản lý vốn đầu tư công thông qua mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM. Mô hình hồi quy thực nghiệm đạt hệ số R² hiệu chỉnh = 0,609, cho thấy các biến độc lập giải thích được 60,9% sự biến thiên có ý nghĩa thống kê của kết quả quản lý vốn đầu tư công.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

Kết quả phân tích hồi quy đa biến lần đầu tiên tại Việt Nam định lượng hóa và phân cấp ảnh hưởng có hệ thống của các nhân tố quản lý đến kết quả quản lý vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông, làm rõ cơ cấu tác động trực tiếp và gián tiếp của từng nhóm hoạt động quản lý.

Cụ thể, tổ chức thực hiện kế hoạch vốn (OR) có tác động trực tiếp lớn nhất đến kết quả quản lý (β = 0,469; p < 0,001), tiếp theo là kiểm soát thực hiện kế hoạch vốn (CT) với β = 0,337 (p < 0,01). Hai hoạt động này đóng vai trò trụ cột trực tiếp trong quá trình quản lý vốn đầu tư công: OR hiện thực hóa kế hoạch thành hành động cụ thể, CT bảo đảm tuân thủ và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Lập kế hoạch (PL), điều hành (DR) và phối hợp (CO) tuy không có tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê song thể hiện vai trò gián tiếp rõ ràng: PL tác động qua OR (β = 0,437; p < 0,001); DR tác động qua PL (β = 0,584) và CT (β = 0,312); CO tác động qua OR (β = 0,493) và CT (β = 0,635).

Kết cấu tác động này phản ánh thực tế quan trọng: chất lượng tổ chức triển khai và giám sát thực thi là nhân tố then chốt quyết định hiệu quả sử dụng vốn, trong khi lập kế hoạch, điều hành và phối hợp đóng vai trò điều kiện cần, tạo môi trường và nền tảng để OR và CT phát huy tác dụng. Đây là phát hiện có giá trị tham chiếu cao cho công tác cải cách quản lý đầu tư công tại Việt Nam.

 

DOCTORAL DISSERTATION INFORMATION PAGE

 

Dissertation title: Research on Public Investment Capital Management for Transport Infrastructure Construction in Vietnam

Major: Construction Management          Code: 9580302

Doctoral Candidate: Tran Tuan Phong

Scientific Supervisor: Assoc. Prof. Dr. Nguyen Luong Hai

Training Institution: University of Transport and Communications

 

NEW CONTRIBUTIONS OF THE DISSERTATION

1. Theoretical Contributions

The dissertation develops and validates a measurement model comprising 27 indicators describing five core contents of public investment capital management for transportation infrastructure construction in Vietnam, formulated on the basis of modern management science principles: planning (PL), organizational implementation of the plan (OR), administration of plan implementation (DR), control of plan implementation (CT), and coordination among management entities (CO). The novel contribution of the dissertation lies in proposing a model comprising 27 indicators describing five contents of public investment capital management, with the addition of one coordination content (CO),  conceptualized as an independent management function, arising from the multi-entity nature of public investment capital management in Vietnam, characterized by the simultaneous involvement of multiple agencies with distinct functions and authorities. Validity and reliability testing confirms that all 27 indicators satisfy internationally recognized statistical thresholds: Cronbach's Alpha ranging from 0.692 to 0.902; Composite Reliability (CR) from 0.832 to 0.922; and Average Variance Extracted (AVE) of 0.513 or above, affirming the internal consistency and construct validity of the measurement scales and providing a robust scientific foundation for practitioners and policymakers in evaluating PIC management effectiveness in the transport sector.

The dissertation establishes the causal impact structure between PIC management activities and management outcomes through a Partial Least Squares Structural Equation Model (PLS-SEM). The empirical regression model achieves an adjusted R² of 0.609, indicating that the independent variables account for 60.9% of the statistically significant variance in PIC management performance.

2. Practical Contributions

Multivariate regression analysis, conducted for the first time in the Vietnamese research context, systematically quantifies and hierarchically classifies the influence of management factors on PIC management performance for transport infrastructure construction, clarifying the direct and indirect impact structure of each management activity group.

Specifically, organizing capital plan implementation (OR) exerts the strongest direct effect on management performance (β = 0.469; p < 0.001), followed by controlling capital plan implementation (CT) with β = 0.337 (p < 0.01). These two activities constitute the direct pillars of the PIC management process: OR translates plans into concrete operational actions, while CT ensures compliance and resource utilization efficiency. Capital planning (PL), directing (DR), and coordination (CO), while lacking statistically significant direct effects, demonstrate clearly defined indirect roles: PL via OR (β = 0.437; p < 0.001); DR via PL (β = 0.584) and CT (β = 0.312); CO via OR (β = 0.493) and CT (β = 0.635).

This impact structure reflects an important empirical reality: the quality of implementation organization and execution monitoring are the critical determinants of capital utilization efficiency, while planning, directing, and coordination serve as necessary enabling conditions that create the environment and structural foundation for OR and CT to function effectively. This finding carries substantial reference value for public investment management reform in Vietnam.